120
LW
A. Sánchez
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Sánchez
LW
120
RW
120
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
115
117
117
117
111
116
97
117
117
90
89
96
96
100
100
90
Tốc độ
119
Sút
116
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
76
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
122
Dứt điểm
117
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
118
Penalty
99
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
118
Chuyền dài
106
Đá phạt
119
Sút xoáy
120
Rê bóng
123
Giữ bóng
117
Khéo léo
122
Thăng bằng
123
Phản ứng
118
Kèm người
70
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Udinese
|
|
| 2024~2025 |
Udinese
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2011 |
Udinese
|
|
| 2007~2007 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2008 |
River Plate
|
|
| 2007~2011 |
Udinese
|
|
| 2006~2006 |
Udinese
|
|
| 2006~2007 | 콜로콜로 | |
| 2005~2006 | CD 코브렐로아 | |
| 2005~2007 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé