88
ST
C. Vieri
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Vieri
ST
88
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
16
85
82
79
79
72
78
57
78
78
53
53
56
56
59
59
53
Tốc độ
82
Sút
85
Chuyền bóng
69
Rê bóng
78
Phòng thủ
35
Thể chất
80
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
57
Thăng bằng
70
Phản ứng
87
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
40
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
88
Thể lực
80
Quyết đoán
59
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2006~2007 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2005~2006 |
AC Milan
|
|
| 1999~2005 |
Inter Milan
|
|
| 1998~1999 |
Latium
|
|
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~1996 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1994~1995 |
Venice
|
|
| 1993~1994 | 라벤나 | |
| 1992~1993 |
Pisa SC
|
|
| 1991~1993 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández