91
ST
C. Vieri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Vieri
ST
91
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
18
88
85
82
82
74
81
59
80
80
54
54
57
57
60
60
54
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
70
Rê bóng
83
Phòng thủ
35
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
57
Thăng bằng
70
Phản ứng
88
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
40
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
91
Thể lực
80
Quyết đoán
59
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2006~2007 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2005~2006 |
AC Milan
|
|
| 1999~2005 |
Inter Milan
|
|
| 1998~1999 |
Latium
|
|
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
Juventus F.C
|
|
| 1995~1996 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1994~1995 |
Venice
|
|
| 1993~1994 | 라벤나 | |
| 1992~1993 |
Pisa SC
|
|
| 1991~1993 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé