70
RB
T. Chandler
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timmy Chandler
RB
70
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
62
61
62
62
61
60
65
64
64
66
66
67
67
67
67
66
Tốc độ
75
Sút
55
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
64
Thể chất
72
Tốc độ
79
Tăng tốc
71
Dứt điểm
49
Lực sút
72
Sút xa
57
Chọn vị trí
58
Vô lê
48
Penalty
44
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
38
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
49
Thăng bằng
47
Phản ứng
64
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2012 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Eintracht Frankfurt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé