104
RWB
T. Chandler
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timmy Chandler
RWB
104
RB
104
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
96
97
98
98
100
98
101
99
99
101
101
101
101
101
101
101
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
79
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
75
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
100
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2012 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Eintracht Frankfurt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé