87
CDM
Roque Mesa
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roque Mesa
CDM
87
CM
86
171cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
71
78
78
78
83
80
84
80
80
77
77
80
80
82
82
77
Tốc độ
76
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
77
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
72
Lực sút
73
Sút xa
62
Chọn vị trí
71
Vô lê
35
Penalty
47
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
72
Chuyền dài
85
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
94
Phản ứng
88
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé