77
CDM
Roque Mesa
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roque Mesa
CDM
77
CM
75
171cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
20
62
67
68
68
72
70
74
70
70
68
68
71
71
72
72
68
Tốc độ
70
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
67
Thể chất
74
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
62
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
61
Vô lê
35
Penalty
42
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
73
Đá phạt
47
Sút xoáy
45
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
84
Phản ứng
72
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
66
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé