104
LB
Balenziaga
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Balenziaga
LB
104
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
91
93
95
95
97
95
100
97
97
100
100
101
101
101
101
100
Tốc độ
102
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
71
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
103
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
101
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2013 |
Real Valladolid
|
|
| 2009~2010 | CD 누만시아 | |
| 2008~2008 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2008~2011 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2006~2008 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández