98
CM
Borja García
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja García
CM
98
LM
97
RM
97
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
92
94
94
94
95
95
88
94
94
82
82
86
86
88
88
82
Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
77
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
76
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
66
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
91
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2012~2015 | 카스티야 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé