102
LB
C. Traoré
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charles Traoré
LB
102
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
87
90
92
92
92
91
97
93
93
99
99
99
99
99
99
99
Tốc độ
101
Sút
71
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
65
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
85
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~2025 | SC 바스티아 II | |
| 2023~2025 |
SC Bastia
|
|
| 2022~2023 | FC 낭트 II | |
| 2018~ |
FC Nantes
|
|
| 2018~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2015 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2017 | ESTAC 트루아 II | |
| 2015~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2013~2015 | FC 아주리 LS 90 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé