99
ST
D. Falcinelli
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Falcinelli
ST 99
|
|
26.06.1991
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
5
3
Level
23
96
94
92
92
85
92
72
90
90
68
69
70
70
73
73
68
Tốc độ
93
Sút
96
Chuyền bóng
80
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
92
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
49
Lấy bóng
46
Cắt bóng
51
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
98
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59
Xem Diego Falcinelli mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Spezia
2024~2025 Spezia
2022~
2022~2024
2021~2022 Bologna
2020~2020 Bologna
2020~2021 츠르베나 즈베즈다
2019~2020
2019~2022 Bologna
2018~2018 Fiorentina
2018~2019 Bologna
2017~2018 Sassuolo
2016~2017 Crotone
2015~2016 Sassuolo
2014~2015
2013~2014 란치아노
2012~2012
2012~2013 란치아노
2012~2014 란치아노
2011~2012 Sassuolo
2010~2010 미등록 구단
2010~2011 미등록 구단
2009~2010 Sassuolo
2009~2018 Sassuolo
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.6%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.37%
13
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
14
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
15 0.36%
16
na
0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.32%
19 0.31%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player