99
ST
D. Falcinelli
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Falcinelli
ST
99
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
94
92
92
85
92
72
90
90
68
69
70
70
73
73
68
Tốc độ
93
Sút
96
Chuyền bóng
80
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
92
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
49
Lấy bóng
46
Cắt bóng
51
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
98
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
97
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spezia
|
|
| 2024~2025 |
Spezia
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2020 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Bologna
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 |
Crotone
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 | 란치아노 | |
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 | 란치아노 | |
| 2012~2014 | 란치아노 | |
| 2011~2012 |
Sassuolo
|
|
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2009~2010 |
Sassuolo
|
|
| 2009~2018 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé