97
LW
F. Di Mariano
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Di Mariano
LW
97
RW
97
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
94
94
94
87
93
76
93
93
70
71
76
76
79
79
70
Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
60
Thể chất
83
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
96
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
97
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
93
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
62
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
82
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
81
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2021~2022 |
Lecce
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2021 |
Venice
|
|
| 2018~2020 |
Venice
|
|
| 2018~2021 |
Venice
|
|
| 2016~2016 | 모노폴리 | |
| 2016~2018 | 노바라 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández