100
CB
H. Mulder
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Mulder
CB
100
CDM
100
180cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
89
90
89
89
93
91
97
90
90
97
97
94
94
94
94
97
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
94
Đá phạt
83
Sút xoáy
82
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
79
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
88
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RKC Balvik
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2016~2016 | CP 까세레뇨 | |
| 2016~2017 | 첸나이 FC | |
| 2015~2015 |
FC Norshellan
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2013~2014 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2011~2013 |
Willem II
|
|
| 2006~2011 |
RKC Balvik
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.38% |
| 13 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 14 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.33% |
| 18 |
na
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández
A. Rüdiger