58
CB
H. Mulder
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Mulder
CB
58
CDM
57
CM
55
180cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
49
49
47
47
52
50
54
47
47
55
56
48
48
48
48
55
Tốc độ
28
Sút
48
Chuyền bóng
53
Rê bóng
50
Phòng thủ
54
Thể chất
54
Tốc độ
30
Tăng tốc
27
Dứt điểm
44
Lực sút
56
Sút xa
52
Chọn vị trí
48
Vô lê
47
Penalty
45
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
49
Chuyền dài
54
Đá phạt
43
Sút xoáy
43
Rê bóng
50
Giữ bóng
56
Khéo léo
35
Thăng bằng
56
Phản ứng
51
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
56
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
64
Thể lực
27
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
59
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RKC Balvik
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2016~2016 | CP 까세레뇨 | |
| 2016~2017 | 첸나이 FC | |
| 2015~2015 |
FC Norshellan
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2013~2014 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2011~2013 |
Willem II
|
|
| 2006~2011 |
RKC Balvik
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé