104
ST
H. Veerman
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henk Veerman
ST
104
201cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
101
97
94
94
88
94
79
93
93
78
78
77
77
78
78
78
Tốc độ
101
Sút
101
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
64
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
93
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
73
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
74
Thăng bằng
95
Phản ứng
99
Kèm người
68
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
108
Thể lực
94
Quyết đoán
101
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 | ADO 덴하흐 | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2020 | FC 장크트파울리 II | |
| 2018~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2015~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé