96
GK
H. Verhulst
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hobie Verhulst
GK
96
193cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
93
41
40
39
39
43
42
44
41
41
45
45
41
41
41
41
45
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
96
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
52
Tăng tốc
45
Dứt điểm
18
Lực sút
54
Sút xa
24
Chọn vị trí
28
Vô lê
23
Penalty
29
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
29
Chuyền dài
44
Đá phạt
22
Sút xoáy
34
Rê bóng
32
Giữ bóng
33
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
90
Kèm người
39
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
91
Thể lực
51
Quyết đoán
47
Nhảy
81
Bình tĩnh
66
TM đổ người
93
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
93
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AZ
|
|
| 2018~2020 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2015~2018 |
|
|
| 2014~2015 | MVV 마스트리흐트 | |
| 2010~2014 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández