101
CB
J. Veldmate
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Veldmate
CB
101
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
81
80
80
87
82
95
82
82
98
98
92
92
91
91
98
Tốc độ
77
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
99
Thể chất
104
Tốc độ
78
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
94
Khéo léo
78
Thăng bằng
87
Phản ứng
83
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
107
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2021 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
Bibyor FF
|
|
| 2012~2015 |
Hercules Almelo
|
|
| 2011~2012 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2009~2010 | 헬몬드 스포르트 | |
| 2007~2011 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé