98
GK
J. Medina
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Carlos Medina
GK
98
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
95
46
45
45
45
48
47
49
46
46
49
49
47
47
47
47
49
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
96
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
61
Tăng tốc
58
Dứt điểm
25
Lực sút
54
Sút xa
36
Chọn vị trí
35
Vô lê
34
Penalty
37
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
42
Chuyền dài
46
Đá phạt
28
Sút xoáy
37
Rê bóng
25
Giữ bóng
40
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
92
Kèm người
44
Lấy bóng
36
Cắt bóng
41
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
91
Thể lực
56
Quyết đoán
43
Nhảy
89
Bình tĩnh
85
TM đổ người
95
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
96
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
CD Lugo
|
|
| 2016~2017 |
Elche CF
|
|
| 2015~2016 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2011~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2011~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2007~2011 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández