98
GK
Kiko Casilla
16
95
39
41
41
41
44
44
44
42
42
43
43
41
41
42
42
43
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
98
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
55
Tăng tốc
53
Dứt điểm
20
Lực sút
34
Sút xa
25
Chọn vị trí
22
Vô lê
38
Penalty
31
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
31
Chuyền dài
30
Đá phạt
32
Sút xoáy
36
Rê bóng
28
Giữ bóng
36
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
96
Kèm người
33
Lấy bóng
28
Cắt bóng
33
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
85
Thể lực
54
Quyết đoán
53
Nhảy
83
Bình tĩnh
67
TM đổ người
96
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
93
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2022 |
Elche CF
|
|
| 2019~ |
Leeds United
|
|
| 2019~2022 |
Leeds United
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 |
FC Cartagena
|
|
| 2008~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2005~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández