102
RB
N. Clyne
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathaniel Clyne
RB
102
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
92
94
96
96
96
95
97
96
96
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
100
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
78
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
103
Chuyền dài
92
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
crystal palace
|
|
| 2019~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2015~2020 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
southampton
|
|
| 2008~2012 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé