100
CM
V. Marchetti
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Marchetti
CM
100
CDM
100
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
91
94
94
94
97
96
97
95
95
94
94
95
95
96
96
94
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
98
Đá phạt
87
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Paris FC
|
|
| 2020~ |
AC Ajaccio
|
|
| 2020~2024 |
AC Ajaccio
|
|
| 2016~2020 |
AS Nancy
|
|
| 2015~2016 |
AC Ajaccio
|
|
| 2013~2016 | AC 아작시오 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé