119
CB
Choi Jin Chul
30
30
104
102
100
100
103
101
111
101
101
116
116
111
111
109
109
116
Tốc độ
110
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
84
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
99
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
120
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
119
Thể lực
118
Quyết đoán
120
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2007 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 1994~1996 |
Sangju Sangmu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé