91
ST
Hwang Sun Hong
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Sun Hong
ST
91
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
88
84
81
81
73
81
58
79
79
54
54
56
56
59
59
54
Tốc độ
82
Sút
89
Chuyền bóng
68
Rê bóng
81
Phòng thủ
34
Thể chất
84
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
94
Lực sút
92
Sút xa
81
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
63
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
90
Kèm người
27
Lấy bóng
28
Cắt bóng
27
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
70
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2002 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 1998~1999 | 세레소 오사카 | |
| 1993~1998 |
Pohang Steelers
|
|
| 1992~1993 | 부퍼탈러 SV | |
| 1990~1992 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández