96
ST
Hwang Sun Hong
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Sun Hong
ST
96
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
93
91
89
89
78
87
62
87
87
58
58
62
62
65
65
58
Tốc độ
93
Sút
95
Chuyền bóng
77
Rê bóng
91
Phòng thủ
39
Thể chất
84
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
85
Sút xoáy
82
Rê bóng
94
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
39
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
88
Thể lực
84
Quyết đoán
77
Nhảy
91
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2002 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 1998~1999 | 세레소 오사카 | |
| 1993~1998 |
Pohang Steelers
|
|
| 1992~1993 | 부퍼탈러 SV | |
| 1990~1992 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández