86
RWB
Song Chong Gug
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Song Chong-Gug
RWB
86
RM
83
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
72
77
79
79
78
78
81
80
80
78
78
82
82
83
83
78
Tốc độ
82
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
81
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
65
Lực sút
60
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
83
Chuyền dài
70
Đá phạt
45
Sút xoáy
61
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
80
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
56
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2011 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2011~2012 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2010~2011 |
Al Shabab
|
|
| 2005~2010 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2002~2005 |
Feyenoord
|
|
| 2001~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé