95
RWB
Song Chong Gug
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Song Chong-Gug
RWB
95
RM
92
CDM
92
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
84
87
89
89
87
87
89
89
89
88
88
91
91
92
92
88
Tốc độ
94
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
79
Lực sút
78
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
66
Penalty
75
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
71
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
73
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2011 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2011~2012 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2010~2011 |
Al Shabab
|
|
| 2005~2010 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2002~2005 |
Feyenoord
|
|
| 2001~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé