97
CB
Eric Botteghin
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Botteghin
CB
97
193cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
70
66
64
64
73
66
87
66
66
94
94
85
85
81
81
94
Tốc độ
72
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
69
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
76
Tăng tốc
69
Dứt điểm
57
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
49
Vô lê
38
Penalty
70
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
43
Chuyền dài
83
Đá phạt
56
Sút xoáy
47
Rê bóng
62
Giữ bóng
79
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
90
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
90
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
100
Thể lực
90
Quyết đoán
91
Nhảy
87
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2015~ |
Feyenoord
|
|
| 2015~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2015 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2007~2007 | 그레미우 바루에리 | |
| 2007~2011 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé