99
CB
N. Subotić
19
24
80
77
74
74
81
77
90
75
75
96
96
88
88
85
85
96
Tốc độ
87
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
67
Lực sút
95
Sút xa
74
Chọn vị trí
63
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
57
Chuyền dài
87
Đá phạt
77
Sút xoáy
44
Rê bóng
69
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
94
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
103
Thể lực
83
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Rheindorf Altach
|
|
| 2020~2021 | 데니즐리스포르 | |
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2017 |
1. FC Cologne
|
|
| 2008~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2007~2008 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2006~2007 | 1. FSV 마인츠 05 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández