98
ST
S. Okazaki
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shinji Okazaki
ST
98
CF
97
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
95
94
92
92
90
93
82
92
92
78
78
81
81
83
83
78
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
71
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
73
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
85
Thể lực
106
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sint-Trwiden
|
|
| 2022~2024 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2021~ |
FC Cartagena
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2019~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2019 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2005~2011 | 시미즈 에스펄스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé