94
ST
S. Okazaki
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shinji Okazaki
ST
94
CAM
92
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
91
90
90
90
85
89
77
89
89
73
72
76
76
78
78
73
Tốc độ
91
Sút
92
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
65
Thể chất
87
Tốc độ
89
Tăng tốc
95
Dứt điểm
98
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
78
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sint-Trwiden
|
|
| 2022~2024 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2021~ |
FC Cartagena
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2019~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2019 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2005~2011 | 시미즈 에스펄스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé