98
RW
Willian
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
RW
98
RM
98
CAM
96
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
94
95
95
90
93
80
95
95
72
72
81
81
84
84
72
Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
68
Thể chất
79
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
94
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
92
Khéo léo
106
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
62
Lấy bóng
77
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
56
Nhảy
82
Bình tĩnh
96
TM đổ người
24
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé