96
RW
Willian
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian
RW
96
LW
96
RM
96
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
87
91
93
93
89
92
78
93
93
68
66
79
79
83
83
68
Tốc độ
101
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
63
Thể chất
75
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
95
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
88
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
95
Chuyền dài
90
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
89
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
52
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
74
Thể lực
97
Quyết đoán
56
Nhảy
68
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2025 |
Fulham
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ | 코린치안스 | |
| 2021~2022 | 코린치안스 | |
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 | 안지 마하치칼라 | |
| 2013~2020 |
Chelsea
|
|
| 2007~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2006~2007 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger