112
RW
J. Cole
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Cole
RW
112
LW
112
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
106
109
109
109
104
109
90
109
109
82
81
88
88
92
92
82
Tốc độ
111
Sút
104
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
99
Đá phạt
102
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
70
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2016 |
Coventry City
|
|
| 2016~2018 | 탬파베이 라우디스 | |
| 2015~2016 |
Coventry City
|
|
| 2014~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
West Ham United
|
|
| 2011~2012 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2013 |
Liverpool
|
|
| 2003~2010 |
Chelsea
|
|
| 1998~2003 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé