118
LM
J. Cole
29
34
110
114
115
115
108
115
92
115
115
82
81
91
91
96
96
82
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
119
Phòng thủ
68
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
119
Dứt điểm
103
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
116
Penalty
93
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
100
Đá phạt
100
Sút xoáy
117
Rê bóng
121
Giữ bóng
119
Khéo léo
120
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
98
Nhảy
99
Bình tĩnh
119
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2016 |
Coventry City
|
|
| 2016~2018 | 탬파베이 라우디스 | |
| 2015~2016 |
Coventry City
|
|
| 2014~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
West Ham United
|
|
| 2011~2012 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2013 |
Liverpool
|
|
| 2003~2010 |
Chelsea
|
|
| 1998~2003 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé