109
LW
S. Diop
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Diop
LW
109
CAM
108
175cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
100
105
106
106
101
105
90
105
105
82
82
89
89
93
93
82
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
74
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
68
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2020 | 소쇼 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2018~2018 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2022 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé