98
CB
V. Như Thành
19
29
80
79
79
79
83
80
91
80
80
95
95
90
90
88
88
95
Tốc độ
87
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
97
Thể chất
91
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
81
Đá phạt
74
Sút xoáy
71
Rê bóng
75
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
98
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
86
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
83
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández