100
CB
V. Như Thành
20
28
82
81
90
90
84
81
92
81
81
97
97
92
92
89
89
97
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
99
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
82
Đá phạt
76
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
92
Thể lực
85
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
94
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé