92
LB
E. Insúa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Insúa
LB
92
LWB
92
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
86
87
88
88
87
87
88
88
88
87
87
89
89
89
89
87
Tốc độ
92
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
64
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
83
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
84
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2021~2022 |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2020~2021 |
LA Galaxy
|
|
| 2015~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2010~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé