91
LB
K. Gibbs
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kieran Gibbs
LB
91
LWB
91
180cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
78
81
83
83
82
81
85
84
84
85
86
88
88
88
88
85
Tốc độ
91
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
65
Lực sút
85
Sút xa
66
Chọn vị trí
77
Vô lê
47
Penalty
78
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
92
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2008~2008 |
Norwich City
|
|
| 2007~2017 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé