100
RW
A. Jahanbakhsh
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alireza Jahanbakhsh
RW
100
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
96
97
97
97
92
96
82
96
96
78
79
82
82
85
85
78
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
68
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
94
Vô lê
95
Penalty
81
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
69
Lấy bóng
63
Cắt bóng
68
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
90
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2018 |
AZ
|
|
| 2013~2015 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2011~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández