90
ST
Cho Gue Sung
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cho Kyu Sung
ST
90
LW
88
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
87
85
85
85
79
84
68
84
84
65
64
67
67
70
70
65
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
79
Rê bóng
85
Phòng thủ
51
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
80
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
70
Đá phạt
55
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
43
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
95
Thể lực
93
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2021 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
FC Anyang
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández