89
CDM
J. Jeggo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Jeggo
CDM
89
CM
89
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
83
85
84
84
86
85
86
85
85
83
82
84
84
85
85
83
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
83
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
87
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
82
Kèm người
88
Lấy bóng
84
Cắt bóng
87
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
61
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Melbourne city
|
|
| 2023~ |
Hibernian
|
|
| 2023~2024 |
Hibernian
|
|
| 2022~ |
cucumber pen
|
|
| 2022~2023 |
cucumber pen
|
|
| 2020~2022 | 아리스 테살로니키 | |
| 2018~2020 |
FK Austria Wien
|
|
| 2016~2017 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2016~2018 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2014~2016 |
Adelaide United
|
|
| 2011~2014 |
Melbourne Victory
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández