89
RB
Lee Yong
16
21
76
79
81
81
82
80
85
83
83
85
85
86
86
87
87
85
Tốc độ
86
Sút
67
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
50
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
95
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
84
Giữ bóng
80
Khéo léo
87
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
88
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon FC
|
|
| 2023~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~ |
Suwon FC
|
|
| 2022~2022 |
Suwon FC
|
|
| 2022~2023 |
Suwon FC
|
|
| 2017~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2014~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2010~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández