101
LB
M. Viña
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Viña
LB
101
LM
101
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
92
95
97
97
95
96
95
98
98
93
93
98
98
98
98
93
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
101
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
99
Bình tĩnh
92
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Sassuolo
|
|
| 2023~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 | 파우메이라스 | |
| 2017~2020 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé