89
GK
M. Al Owais
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohammed Al Owais
GK
89
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
86
46
47
47
47
50
50
49
48
48
49
48
47
47
47
47
49
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
89
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
61
Tăng tốc
56
Dứt điểm
41
Lực sút
40
Sút xa
35
Chọn vị trí
34
Vô lê
36
Penalty
39
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
38
Chuyền dài
50
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
38
Giữ bóng
39
Khéo léo
57
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
36
Lấy bóng
42
Cắt bóng
45
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
81
Thể lực
55
Quyết đoán
41
Nhảy
93
Bình tĩnh
76
TM đổ người
92
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
72
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2022~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~2025 |
Al Hilal
|
|
| 2017~2022 |
Al Ahli
|
|
| 2013~2017 |
Al Shabab
|
|
| 2012~2017 |
Al Shabab
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández