97
CDM
Stephen Eustáquio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephen Eustáquio
CDM
97
CM
97
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
86
90
91
91
94
92
94
92
92
91
91
93
93
94
94
91
Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
88
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2022 |
FC Porto
|
|
| 2021~2022 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2020~2021 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2019~2019 |
Cruz Azul
|
|
| 2019~2021 |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 | 레이숑이스 | |
| 2015~2017 | 토린세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández