90
CB
Steven Vitória
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Vitória
CB
90
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
77
73
72
72
75
73
82
72
72
87
87
80
80
78
78
87
Tốc độ
82
Sút
73
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
60
Vô lê
58
Penalty
83
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
58
Chuyền dài
78
Đá phạt
87
Sút xoáy
85
Rê bóng
70
Giữ bóng
78
Khéo léo
69
Thăng bằng
75
Phản ứng
81
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
97
Thể lực
74
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~2022 |
Moreirense FC
|
|
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 |
Lechia Gdansk
|
|
| 2015~2015 |
Philadelphia Union
|
|
| 2013~2015 | SL 벤피카 B | |
| 2013~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2013 |
Estoril Praia
|
|
| 2009~2010 | 코빌량 | |
| 2008~2009 | 올랴넨스 | |
| 2007~2009 | 올랴넨스 | |
| 2006~2007 | GD 투어리젠세 | |
| 2006~2010 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández