115
CM
M. Essien
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Essien
CM
115
CDM
115
177cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
30
107
108
107
107
112
109
112
108
108
111
111
109
109
110
110
111
Tốc độ
110
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
116
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
98
Penalty
92
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
116
Đá phạt
90
Sút xoáy
108
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
118
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
117
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
107
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia