118
CM
M. Essien
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Essien
CM
118
CDM
118
177cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
32
109
111
109
109
115
112
115
111
111
113
113
112
112
112
112
113
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
113
Thể chất
119
Tốc độ
115
Tăng tốc
110
Dứt điểm
94
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
97
Chuyền dài
117
Đá phạt
87
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
111
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
120
Thể lực
121
Quyết đoán
117
Nhảy
110
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia