61
CB
S. Bueno
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santiago Bueno
CB
61
CDM
57
189cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
37
36
35
35
43
37
54
37
37
58
58
52
52
50
50
58
Tốc độ
50
Sút
24
Chuyền bóng
38
Rê bóng
37
Phòng thủ
59
Thể chất
58
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
15
Lực sút
44
Sút xa
25
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
38
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
21
Chuyền dài
48
Đá phạt
34
Sút xoáy
16
Rê bóng
28
Giữ bóng
48
Khéo léo
44
Thăng bằng
46
Phản ứng
48
Kèm người
55
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
61
Thể lực
56
Quyết đoán
54
Nhảy
61
Bình tĩnh
49
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~ |
Girona FC
|
|
| 2019~2023 |
Girona FC
|
|
| 2018~2018 | CF 페랄라다 | |
| 2018~2019 | CF 페랄라다 | |
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández